cạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắt sát da tóc hay lông.
- Cạo đầu.
- Cạo râu.
- Cạo lông lợn.
- Làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra.
- Cạo gỉ.
- Cạo vôi tường.
- Cạo lớp sơn ở cửa.
- Mắng nghiêm khắc.
- Đi chơi đêm về bị bố cạo cho một mẻ.
"cạo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "cạo"
dao cạoDao dùng để cạo râu, lưỡi rất sắc.cạo giấy(Kng.) . Làm việc bàn giấy trong công sở (hàm ý khinh hoặc mỉa mai).thợ cạoNgười làm nghề cắt tóc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.