cạo

Động từ Thanh nặngVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt sát da tóc hay lông.
    • Cạo đầu.
    • Cạo râu.
    • Cạo lông lợn.
  2. Làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra.
    • Cạo gỉ.
    • Cạo vôi tường.
    • Cạo lớp sơn ở cửa.
  3. Mắng nghiêm khắc.
    • Đi chơi đêm về bị bố cạo cho một mẻ.

"cạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shave · to shave
🇨🇳 Tiếng Trung 刮 guā
🇯🇵 Tiếng Nhật 剃る そる
🇫🇷 Tiếng Pháp raser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "cạo"

Cấu tạo âm tiết

cạoâm đầu c · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.