Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dao cạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ kaːw˧˨ʔ] · Huế [jaːw˧˧ kaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˧˧ kaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dao dùng để cạo râu, lưỡi rất sắc.

"dao cạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh razor
🇯🇵 Tiếng Nhật 剃刀 かみそり
🇫🇷 Tiếng Pháp le rasoir
🇮🇹 Tiếng Ý il rasoio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang
cạoâm đầu c · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dao cạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.