cáp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːp̚˧˦] · Huế [kaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cable) .
  2. Dây lớn bện bằng nhiều lần dây kim loại hoặc các loại dây khác, có khả năng chịu lực lớn.
  3. Loại dây mềm chế tạo từ thép, sợi thực vật, sợi tổng hợp hoặc sợi khoáng vật để dẫn điện hay các tín hiệu.
    • Sợi cáp quang.

Câu ví dụ thêm

  • Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.Tom has a drawer full of USB cables.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cáp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cáp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cáp"

Cấu tạo âm tiết

cápâm đầu c · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.