cáp
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːp̚˧˦] · Huế [kaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cable) .
- Dây lớn bện bằng nhiều lần dây kim loại hoặc các loại dây khác, có khả năng chịu lực lớn.
- Loại dây mềm chế tạo từ thép, sợi thực vật, sợi tổng hợp hoặc sợi khoáng vật để dẫn điện hay các tín hiệu.
- Sợi cáp quang.
Câu ví dụ thêm
- Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.Tom has a drawer full of USB cables.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cáp"
合cáp, hiệp, hợp, hạp颌cáp, hạp掐cáp, kháp阖cáp, hạp頜cáp, hàm, át, hạp挟tiệp, cáp, hiệp閤cáp, hiệp, các, hợp, hạp鮯cáp袷kiếp, cáp, hiệp, giáp, khiếp鸽cáp鴿cáp挾hiếp, tiệp, cáp, hiệp郃cáp廅cáp, hạp哈cáp, ha匌cáp
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cáp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cable |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cáp"
dây cápDây gồm nhiều sợi kim loại xoắn vào nhau, chịu được sức kéo rất lớn.cáp kèoHoạt động xúc tiến tổ chức thi đấu thể thao giữa các đội.quà cápQuà, vật phẩm để biếu tặng nói chung.Cáp Nhĩ TânMột thành phố lớn ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.