quà cáp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˨˩ kaːp̚˧˦] · Huế [kwaː˦˩ kaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [waː˨˩ kaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quà, vật phẩm để biếu tặng nói chung.
    • Gửi nhiều quà cáp mừng sinh nhật em gái.
    • Ông ấy không nhận quà cáp của ai bao giờ.

Cấu tạo âm tiết

quàâm đầu qu · vần a · thanh huyền
cápâm đầu c · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quà cáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.