kẹp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛp̚˧˨ʔ] · Huế [kɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ của phong kiến và thực dân làm bằng hai thanh tre hay hai miếng gỗ để cặp bàn tay tội nhân mà tra tấn.
  2. Dụng cụ bằng sắt hay gỗ, dùng để cặp những tờ giấy rời lại với nhau.
  3. Cặp sách.
    • Mua cái kẹp đựng sách.
Động từ
  1. Cặp lại bằng cái kẹp.
  2. Khép chặt lại.
    • Kẹp đùi.
  3. (Đph) .

Câu ví dụ thêm

  • có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bánHow many sandwiches are there left?
  • Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.Mother made us cheese sandwiches for lunch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kẹp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clip · clip; to clamp
🇨🇳 Tiếng Trung 夹子 jiā zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 挟む はさむ · 挟まる はさまる
🇩🇪 Tiếng Đức die Klemme · klemmen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kẹp"

Cấu tạo âm tiết

kẹpâm đầu k · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.