trò hề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˨˩ he˨˩] · Huế [ʈɔ˦˩ hej˦˩] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩ hej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc giả dối bày ra để lừa bịp.
    • Trò hề trưng cầu ý dân của bọn Việt gian.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trò hề" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la farsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền
hềâm đầu h · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trò hề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.