Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trò chuyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˨˩ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [ʈɔ˦˩ t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút.We talked for thirty minutes.
  • Tôi đã nghe lỏm được cuộc trò chuyện của bạn.I overheard your conversation.
  • Kết thúc cuộc trò chuyện đi.End the conversation.

"trò chuyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conversation · chat · to chat
🇰🇷 Tiếng Hàn 대화 daehwa · 대화하다 daehwahada
🇫🇷 Tiếng Pháp causer · la conversation
🇩🇪 Tiếng Đức das Gespräch · unterhalten · die Unterhaltung
🇷🇺 Tiếng Nga разговор разгово́р · беседа бесе́да · пообщаться пообща́ться
🇹🇭 Tiếng Thái คุย khui · พูดคุย phûut-khui · สนทนา sǒn-thá-naa
🇮🇹 Tiếng Ý la conversazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền
chuyệnâm đầu ch · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trò chuyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.