Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

驻

trúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A7B
Bộ thủ
馬 mã số 187, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 驻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to be stationed at, reside at; to stop

Giản thể và phồn thể

Chữ 驻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trú"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).