Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

癜

điếnHán Việt
đẹnâm Việt
Có âm Hán Việt U+765C
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Y học) Ban đỏ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

erythema

Chữ khác cũng đọc là "điến"

Chữ khác cũng đọc là "đẹn"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 癜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).