khít
Phát âm (IPA): Hà Nội [xit̚˧˦] · Huế [kʰit̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Liền sát với nhau, không có khe hở.
- Lắp khít các tấm ván.
- Ngồi khít lại cho ấm.
- Sát bên cạnh, kề bên.
- Nhà cô ấy ở khít nhà bố mẹ tôi.
- Vừa vặn, không thừa không thiếu.
- Áo mặc vừa khít.
- Dự tính rất khít.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khít" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khít"
khít khaoRất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).khăng khítCó quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau.khít khịtVừa vặn lắm.khin khítVừa vặn, không hở một tí nào.khít rịtRất khít, gần như không có chỗ hở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.