khít

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [xit̚˧˦] · Huế [kʰit̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Liền sát với nhau, không có khe hở.
    • Lắp khít các tấm ván.
    • Ngồi khít lại cho ấm.
  2. Sát bên cạnh, kề bên.
    • Nhà cô ấy ở khít nhà bố mẹ tôi.
  3. Vừa vặn, không thừa không thiếu.
    • Áo mặc vừa khít.
    • Dự tính rất khít.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tight
🇯🇵 Tiếng Nhật ぴたり
🇰🇷 Tiếng Hàn 꼭 kkok
🇹🇭 Tiếng Thái มิด mít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khít"

Cấu tạo âm tiết

khítâm đầu kh · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.