Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khăng khít

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaŋ˧˧ xit̚˧˦] · Huế [kʰaŋ˧˧ kʰit̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau.
    • Quan hệ khăng khít.
    • Gắn bó khăng khít với nhau.

"khăng khít" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 紧密 jǐn mì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khăngâm đầu kh · vần ăng · thanh ngang
khítâm đầu kh · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khăng khít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.