xiết

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [siət̚˧˦] · Huế [siək̚˦˧˥] · Sài Gòn [siək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho vừa chuyển động mạnh vừa áp thật sát trên bề mặt một vật khác.
    • Xiết que diêm lên vỏ diêm.
    • Xe phanh đột ngột, bánh xe xiết trên mặt đường.
    • Mũi khoan xiết vào lớp đất đá.
    • Xiết đậu xanh (cho tróc vỏ).
  2. (Dòng nước) Chảy rất mạnh và nhanh.
    • Dòng nước xiết như thác.
    • Nước lũ chảy xiết.
  3. Xem siết.
  4. Lấy của người khác, bất kể đồng ý hay không, để trừ vào nợ.
  5. P. (hay đg. ). (thường dùng phụ sau đg., có kèm ý phủ định).
  6. (Vch.) . Cho đến hết, đến cùng.
    • Nhiều không đếm xiết.
    • Mừng không kể xiết.
    • Nói sao cho xiết.
    • Khôn xiết.
  7. (Ph.) . Đặng.
    • Khổ quá, chịu không xiết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "xiết"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to tighten; extremely

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xiết"

Cấu tạo âm tiết

xiếtâm đầu x · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.