"siết" hay "xiết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

siết

Động từ
  1. Cắt ngang
    • Siết chùm cau.
  2. Thắt
    • Siết cổ

Hay gặp trong: siết chặt, rên siết

Xem đủ "siết" →

xiết

Động từ
  1. Làm cho vừa chuyển động mạnh vừa áp thật sát trên bề mặt một vật khác.
    • Xiết que diêm lên vỏ diêm.
  2. (Dòng nước) Chảy rất mạnh và nhanh.
    • Dòng nước xiết như thác.
  3. Xem siết.
  4. Lấy của người khác, bất kể đồng ý hay không, để trừ vào nợ.

Hay gặp trong: khôn xiết, rên xiết, pháo xiết

Xem đủ "xiết" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.