"siết" hay "xiết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xiết
Động từ
- Làm cho vừa chuyển động mạnh vừa áp thật sát trên bề mặt một vật khác.
- Xiết que diêm lên vỏ diêm.
- (Dòng nước) Chảy rất mạnh và nhanh.
- Dòng nước xiết như thác.
- Xem siết.
- Lấy của người khác, bất kể đồng ý hay không, để trừ vào nợ.
Hay gặp trong: khôn xiết, rên xiết, pháo xiết
Xem đủ "xiết" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.