siết

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [siət̚˧˦] · Huế [ʂiək̚˦˧˥] ~ [siək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂiək̚˦˥] ~ [siək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt ngang
    • Siết chùm cau.
  2. Thắt
    • Siết cổ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "siết"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"siết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tighten
🇹🇭 Tiếng Thái รัด rát
🇮🇹 Tiếng Ý la stretta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "siết"

Cấu tạo âm tiết

siếtâm đầu s · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "siết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.