Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zen˧˧ siət̚˧˦] · Huế [ʐen˧˧ siək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəːn˧˧ siək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi.
- Rên xiết dưới ách nô lệ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rên xiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.