"xiếc" hay "xiết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xiếc

Danh từ
  1. Nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật.
    • Biểu diễn xiếc.

Hay gặp trong: gánh xiếc, xiếc chặc, làm xiếc

Xem đủ "xiếc" →

xiết

Động từ
  1. Làm cho vừa chuyển động mạnh vừa áp thật sát trên bề mặt một vật khác.
    • Xiết que diêm lên vỏ diêm.
  2. (Dòng nước) Chảy rất mạnh và nhanh.
    • Dòng nước xiết như thác.
  3. Xem siết.
  4. Lấy của người khác, bất kể đồng ý hay không, để trừ vào nợ.

Hay gặp trong: khôn xiết, rên xiết, pháo xiết

Xem đủ "xiết" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.