xiếc

Danh từ Thanh sắcVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [siək̚˧˦] · Huế [siək̚˦˧˥] · Sài Gòn [siək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật.
    • Biểu diễn xiếc.
    • Xem xiếc.
    • Xiếc thú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xiếc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 杂技 zá jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xiếc"

Cấu tạo âm tiết

xiếcâm đầu x · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.