gật đầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣət̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩] · Huế [ɣək̚˨˩ʔ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ɣək̚˨˩˨ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cúi đầu tỏ ý bằng lòng.
    • Nghe lời vừa ý gật đầu (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã gật đầu.Tom nodded.
  • Tôi gật đầu.I nodded.

"gật đầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nod · to nod
🇨🇳 Tiếng Trung 点头 diǎn tóu
🇰🇷 Tiếng Hàn 끄덕이다 kkeudeokida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gậtâm đầu g · vần ât · thanh nặng
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gật đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.