Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lak̚˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [lak̚˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [lak̚˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quay đầu sang hai bên, tỏ ý không bằng lòng.
- Ông ta lắc đầu và khó chịu khi nghe lời giải thích từ người nhân viên.
Câu ví dụ thêm
- Tất cả mọi người đều lắc đầu.Everyone shook their heads.
- Mọi người đều lắc đầu.Everyone shook their heads.
"lắc đầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to shake one's head |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lắc đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.