Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gật gù

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣət̚˧˨ʔ ɣu˨˩] · Huế [ɣək̚˨˩ʔ ɣʊw˦˩] · Sài Gòn [ɣək̚˨˩˨ ɣʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cúi nhẹ đầu rồi ngẩng lên vài lần liên tiếp, tỏ vẻ đắc ý.
    • Mẹ nói gì thì nó cứ gật gù.

Cấu tạo âm tiết

gậtâm đầu g · vần ât · thanh nặng
gùâm đầu g · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gật gù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.