Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gay gắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaj˧˧ ɣat̚˧˦] · Huế [ɣaj˧˧ ɣak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˧˧ ɣak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở mức độ cao và dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu.
    • Nắng hè gay gắt.
    • Đấu tranh gay gắt.
    • Nói bằng giọng gay gắt.
  2. Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ.
    • Phê bình gay gắt.
    • Đả kích gay gắt.
    • Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng ([[w:Truyện Kiều

"gay gắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh acute · sharply · harsh; fierce
🇨🇳 Tiếng Trung 激烈 jī liè · 尖锐 jiān ruì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gayâm đầu g · vần ay · thanh ngang
gắtâm đầu g · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gay gắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.