㓤

cắtNôm
Chữ Nôm U+34E4
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Để tước bỏ da (của) mặt.
  2. Một tai họa sắp xảy ra.
  3. Để khắc.
  4. (Quảng Đông) Để chọc thủng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㓤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to strip the skin of the face; an imminent calamity, to engrave; (Cant.) to pierce

Chữ khác cũng đọc là "cắt"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㓤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㓤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㓤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).