紗

saHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D17
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 紗

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gauze, thin silk; yarn, thread

Giản thể và phồn thể

Chữ 紗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 紗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).