Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˨˩ saːt̚˧˦] · Huế [ʔɓɔ˦˩ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʔɓɔ˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʔɓɔ˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp động vật có xương sống, thân phủ vảy, thở bằng phổi, chuyển dịch bằng cách bò sát đất, gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.
Câu ví dụ
- Cự đà là bò sát.Iguanas are reptiles.
- Rắn là loài bò sát.Snakes are reptiles.
"bò sát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reptile |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | reptile |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | reptiel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bò sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.