la sát

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ saːt̚˧˦] · Huế [laː˧˧ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [laː˧˧ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [laː˧˧ ʂaːk̚˦˥] ~ [laː˧˧ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Xem bà la sát.

Từ, cụm từ chứa "la sát"

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "la sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.