Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sát trùng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˦˩] ~ [saːk̚˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ ʈʊwŋ͡m˨˩] ~ [saːk̚˦˥ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Diệt vi trùng.
    • Sát trùng vết thương.
    • Thuốc sát trùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sát trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.