trinh sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˧ saːt̚˧˦] · Huế [ʈɨn˧˧ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʈɨn˧˧ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨn˧˧ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʈɨn˧˧ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dò xét tình hình quân địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trinh sát" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga разведка разве́дка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trinh sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.