Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ ɲən˧˧] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ ɲəŋ˧˧] ~ [saːk̚˦˧˥ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ ɲəŋ˧˧] ~ [saːk̚˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giết người do cố ý.
- Kẻ sát nhân.
Câu ví dụ thêm
- Tom sát hại kẻ sát nhân.Tom killed the killer.
- Kẻ sát nhân bị phát hiện nhờ vào dấu chân để lại ở hiện trường.The killer was identified thanks to footprints left at the scene.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 殺人.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sát nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.