Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ám sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [ʔaːm˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʔaːm˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʔaːm˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết người (thường là nhân vật quan trọng) một cách bí mật, có mưu tính trước.
    • Âm mưu ám sát.
    • Bị ám sát hụt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暗殺.

"ám sát" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp assassiner
🇩🇪 Tiếng Đức ermorden
🇮🇹 Tiếng Ý assassinare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ám sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.