Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

án sát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʔaːŋ˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʔaːŋ˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức quan trông coi việc hình trong một tỉnh, dưới thời phong kiến.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "án sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.