sầm
Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˨˩] · Huế [ʂəm˦˩] ~ [səm˦˩] · Sài Gòn [ʂəm˨˩] ~ [səm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mặt bỗng nhiên trở nên nặng nề.
- Nghe người con dâu nói vô lễ, bà cụ sầm nét mặt.
- Nói tiếng đổ hay va đập mạnh.
- Nhà đổ sầm.
- Cánh cửa đóng sầm.
- Nói tối một cách đột ngột.
- Mây kéo tối sầm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sầm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sầm"
sầm sì(Thời tiết, trời) Nặng nề như chuẩn bị mưa.sầm uấtĐông đúc và nhộn nhịp.tối sầmTối lại một cách đột ngột.sầm sầmNói đi rất nhanh, phát ra tiếng động to và trầm.sầm sậpNói mưa đổ nhanh xuống.sầm sầmNói đi rất nhanh, phát ra tiếng động to và trầm.Sầm DươngMột xã thuộc huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.Sầm SơnMột thị xã thuộc tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.sa sầmNói vẻ mặt bỗng nhiên xịu xuống vì buồn hay bực tức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.