sầm

Động từPhó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˨˩] · Huế [ʂəm˦˩] ~ [səm˦˩] · Sài Gòn [ʂəm˨˩] ~ [səm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói mặt bỗng nhiên trở nên nặng nề.
    • Nghe người con dâu nói vô lễ, bà cụ sầm nét mặt.
Phó từ
  1. Nói tiếng đổ hay va đập mạnh.
    • Nhà đổ sầm.
    • Cánh cửa đóng sầm.
  2. Nói tối một cách đột ngột.
    • Mây kéo tối sầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sầm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sầm"

Cấu tạo âm tiết

sầmâm đầu s · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.