sầm uất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˨˩ ʔwət̚˧˦] · Huế [ʂəm˦˩ ʔwək̚˦˧˥] ~ [səm˦˩ ʔwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəm˨˩ (ʔ)wək̚˦˥] ~ [səm˨˩ (ʔ)wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đông đúc và nhộn nhịp.
    • Hà Nội là một thành phố sầm uất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sầm uất" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 繁华 fán huá

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sầmâm đầu s · vần âm · thanh huyền
uấtâm đầu (không) · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sầm uất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.