uất
Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "uât"
"uất" là một từ
Động từ. Tức giận lắm, đến mức cảm thấy không còn chịu nổi nữa, nhưng vẫn phải cố nén lại trong lòng. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "uất"
uất hậnNỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.uất ứcUất đến mức không chịu đựng được, cảm thấy bực tức cao độ vì chưa được hành động.uất nghẹnUất lắm, đến mức cảm thấy như nghẹn lên đến cổ, nhưng vẫn phải cố kìm nén lại trong lòng.
Từ có "uất" ở sau
sầm uấtĐông đúc và nhộn nhịp.u uấtBuồn rầu dồn chứa trong lòng.trầm uấtUất ức trong lòng, không nói ra được.căm uấtCăm giận, uất ức, vì không làm gì được, phải kìm nén trong lòng.phẫn uấtCăm tức mà không nói ra được.
Cùng vần "uât", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.