uất
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwət̚˧˦] · Huế [ʔwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [(ʔ)wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tức giận lắm, đến mức cảm thấy không còn chịu nổi nữa, nhưng vẫn phải cố nén lại trong lòng.
- uất lên tận cổ
- uất quá, nổi xung lên
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鬱.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "uất"
uất hậnNỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.sầm uấtĐông đúc và nhộn nhịp.trầm uấtUất ức trong lòng, không nói ra được.uất ứcUất đến mức không chịu đựng được, cảm thấy bực tức cao độ vì chưa được hành động.u uấtBuồn rầu dồn chứa trong lòng.căm uấtCăm giận, uất ức, vì không làm gì được, phải kìm nén trong lòng.uất nghẹnUất lắm, đến mức cảm thấy như nghẹn lên đến cổ, nhưng vẫn phải cố kìm nén lại trong lòng.phẫn uấtCăm tức mà không nói ra được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.