Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uất hận

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwət̚˧˦ hən˧˨ʔ] · Huế [ʔwək̚˦˧˥ həŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wək̚˦˥ həŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.
    • Lòng đầy uất hận.
    • Ôm niềm uất hận.
Động từ
  1. Căm giận sâu sắc trong lòng.
    • Uất hận kẻ phụ bạc.
    • Mặt đỏ bừng lên vì xấu hổ và uất hận.

Cấu tạo âm tiết

uấtâm đầu (không) · vần uât · thanh sắc
hậnâm đầu h · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "uất hận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.