Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwət̚˧˦ hən˧˨ʔ] · Huế [ʔwək̚˦˧˥ həŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wək̚˦˥ həŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.
- Lòng đầy uất hận.
- Ôm niềm uất hận.
- Căm giận sâu sắc trong lòng.
- Uất hận kẻ phụ bạc.
- Mặt đỏ bừng lên vì xấu hổ và uất hận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uất hận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.