sẫm

Tính từ Thanh ngãVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˦ˀ˥] · Huế [ʂəm˧˨] ~ [səm˧˨] · Sài Gòn [ʂəm˨˩˦] ~ [səm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Màu sắc) Đậm và hơi tối.
    • Sẫm màu.
    • Đỏ sẫm.
    • Tím sẫm.

"sẫm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dark · deep
🇫🇷 Tiếng Pháp foncé
🇮🇹 Tiếng Ý scuro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sẫm"

Cấu tạo âm tiết

sẫmâm đầu s · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.