sắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [sam˧˦] · Huế [ʂam˦˧˥] ~ [sam˦˧˥] · Sài Gòn [ʂam˦˥] ~ [sam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mua để dùng trong một dịp nào.
- Sắm quần áo cưới.
- Sắm tết.
Câu ví dụ thêm
- Sami đang đi đến trung tâm mua sắm.Sami is going to the mall.
- Bạn có thích mua sắm quần áo không?Do you enjoy buying clothes?
- Tom không để Mary đi mua sắm một mình.Tom doesn't let Mary go shopping by herself.
Từ ghép có "sắm"
mua sắmMua các đồ dùng.sắm vaiCũ Đóng vai (trong phim, kịch).sắm sửaMua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.