Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sam˧˦ sɨə˧˩] · Huế [ʂam˦˧˥ ʂɨə˧˨] ~ [sam˦˧˥ sɨə˧˨] · Sài Gòn [ʂam˦˥ ʂɨə˨˩˦] ~ [sam˦˥ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.
- Sắm sửa sách vở đến trường.
- Sắm sửa cho cô dâu.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắm sửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.