sam
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːm˧˧] ~ [saːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động vật chân đốt ở biển, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
- Quấn quýt như đôi sam.
- Rau sam, nói tắt.
- Cây thuộc họ thông, lá có mùi thơm, dùng để nấu dầu.
- Gỗ sam.
Câu ví dụ thêm
- Sam là ông chủ của công ty anh ấy.Sam is the boss of his company.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sam"
搀sam欃sam, sàm钐sán, sam攙sam, sàm芟sam禧hỷ, hỉ, sam, hy, hi蔪thính, sam, tiêm髟bưu, sam, tiêu掺sảm, tham, sam, sâm, thám縿tham, sam, tiêu䅀lệ, sam䟃sam襂sam, sâm穇sam杉chế, sam, am㡎sam, sâm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | horseshoe crab |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sam"
trứng samViên bột tròn tròn thường dùng để nấu chè.rau samLoài cây bò, mọc dại, màu tim tím, lá dày và nhỏ, vị hơi đắng và nhớt, có thể dùng làm rau ăn.Sam KhaMột xã thuộc huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La, Việt Nam.Sam MứnMột xã thuộc huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Bạch Sam.bím tóc đuôi samTóc đan xen thành những dải giống như đuôi của con sam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.