Định nghĩa
- Tối lại một cách đột ngột.
- Trời đang nắng bỗng tối sầm vì sắp mưa.
Câu ví dụ thêm
- Bầu trời tối sầm lại.The sky darkened.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tối sầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.