sụp
Phát âm (IPA): Hà Nội [sup̚˧˨ʔ] · Huế [ʂup̚˨˩ʔ] ~ [sup̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊp̚˨˩˨] ~ [sʊp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự hạ thấp thân mình xuống một cách đột ngột.
- Sụp lạy.
- Quỳ sụp.
- Ngồi sụp xuống khóc.
- Bước hụt và sa chân xuống.
- Sụp hầm.
- Sụp ổ gà.
- (Đội mũ) Hạ thấp xuống.
- Mũ sụp tận trán.
- Kéo sụp bêrê xuống.
- (Mi mắt) Cụp hẳn xuống.
- Đôi mắt buồn rầu sụp xuống.
- (Ph.) . Sập.
- Đánh sụp cầu.
- Trời sụp tối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sụp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "sụp"
sụp đổĐổ sập xuống.suy sụpSút kém và yếu đi đến mức khó gượng nổi.sùm sụpTrễ thấp xuống.sì sụpQùi xuống đứng lên liền liền.sụp hầmHoàn cảnh con người bị đưa vào tình thế không như mong muốn, thất vọng.sụp lạyCúi xuống lạy một cách khúm núm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sụp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.