sụp

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần up

Phát âm (IPA): Hà Nội [sup̚˧˨ʔ] · Huế [ʂup̚˨˩ʔ] ~ [sup̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊp̚˨˩˨] ~ [sʊp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự hạ thấp thân mình xuống một cách đột ngột.
    • Sụp lạy.
    • Quỳ sụp.
    • Ngồi sụp xuống khóc.
  2. Bước hụt và sa chân xuống.
    • Sụp hầm.
    • Sụp ổ gà.
  3. (Đội mũ) Hạ thấp xuống.
    • Mũ sụp tận trán.
    • Kéo sụp bêrê xuống.
  4. (Mi mắt) Cụp hẳn xuống.
    • Đôi mắt buồn rầu sụp xuống.
  5. (Ph.) . Sập.
    • Đánh sụp cầu.
    • Trời sụp tối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sụp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 塌 tā
🇹🇭 Tiếng Thái ยุบ yúp · ทรุด sút
🇮🇹 Tiếng Ý cedere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "sụp"

Cấu tạo âm tiết

sụpâm đầu s · vần up · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sụp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.