Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giúp rập

Động từ
Động từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

giúpâm đầu gi · vần up · thanh sắc
rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giúp rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.