"giấp" hay "rấp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giấp

Danh từ
  1. Loài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
Xem đủ "giấp" →

rấp

Danh từ
  1. Thứ bẫy chống lên để lừa bắt chim muông.
    • Cái rấp chuột
Động từ
  1. Lấp lối đi bằng cành giong, cành gai.
    • Rấp ngõ.
  2. Che giấu cho mất tích.
    • Rấp chuyện tham ô.
  3. (Đph) Ph. Gấp rút.
    • Công việc rấp, phải làm khẩn trương.
  4. Ph. Rủi, không may liên tiếp.
    • Đen rấp — nói đánh bạc thua liền nhiều ván, gặp rủi liên tiếp.
Xem đủ "rấp" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.