Chữ Hán Nôm đọc là "miểu"
7 chữ có âm đọc "miểu" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "miểu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "miểu"
眇blind in one eye; min…秒beard of grain or cor…訬clamour, uproar, anno…杪tip of twig, top of t…篎藐disregard, slight, di…
Chữ có âm Việt "miểu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).