miếu
Phát âm (IPA): Hà Nội [miəw˧˦] · Huế [miw˨˩˦] · Sài Gòn [miw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đền thờ nhỏ.
- Một cột là cái miếu cất lên trên đầu cái cột đá lớn trong giữa ao hồ ([[w:Trương Vĩnh Ký
- Sau khi cha tôi mất, dân làng này đã lập miếu thờ ([[w:Sơn Tùng (nhà văn)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 廟.
Chữ Hán đọc là "miếu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"miếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | temple · shrine |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 廟 · 庙 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "miếu"
Văn MiếuMột phường thuộc Tên gọi các xã thuộc q. Đống Đa (Hà Nội), thành phố Nam Định (Nam Định), Việt Nam.miếu đườngNơi triều đình nhà vua đóng.miếu hiệuTên hiệu truy tôn vua khi đã chết.miếu mạoMiếu nói chung.Võ MiếuMột xã thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.triều miếuCung điện và nơi thờ nhà vua.thái miếuMiếu thờ tổ tiên.tôn miếuChỗ thờ tổ tiên của nhà vua.Thanh MiếuMột phường thuộc thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.lang miếuĐền đài của nhà vua.lăng miếuMồ mả và đền thờ vua chúa.thành toán miếu đườngMưu chước đã sắp đặt sẵn ở nơi tốn miếu triều đường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "miếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.