Văn Miếu

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ miəw˧˦] · Huế [vaŋ˧˧ miw˨˩˦] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ miw˦˥] ~ [jaŋ˧˧ miw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một phường thuộc Tên gọi các xã thuộc q. Đống Đa (Hà Nội), thành phố Nam Định (Nam Định), Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
miếuâm đầu m · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Văn Miếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.