Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

韭

Bộ thủ số 179 trong 214 bộ Khang Hy.

8 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 韭: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 韋 · Bộ 音 →

Chính bộ 1 chữ

+4 nét 2 chữ

+7 nét 1 chữ

+8 nét 3 chữ

+14 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).