䪠
têHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4AA0
- Bộ thủ
- 韭 số 179
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 齏) pulverized; powdered; crumbs; bits
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ cùng bộ 韭
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䪠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䪠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䪠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).