Chữ Hán Nôm đọc là "ổn"
11 chữ có âm đọc "ổn" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ổn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ổn"
穩stable, firm, solid, …稳stable, firm, solid, …檃穏calm, quiet, peace; m…㒚(same as 穩) firm; sta…㝧(non-classical form o…䭡food (wheat gruel, et…櫽shape wood by use of …
Chữ Nôm đọc là "ổn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).