miền
Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˨˩] · Huế [miəŋ˦˩] · Sài Gòn [miəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần đất đai của một nước mang rõ rệt một tính chất địa lý.
- Miền duyên hải.
- Miền trung du.
- Miền đồng bằng.
- Miền rừng núi.
- Phần đất đai thuộc một nước xác định đại khái theo phương.
- Ninh Thuận, Bình Thuận là những tỉnh miền Nam Trung bộ.
- Miền Tây Bắc gồm những tỉnh có núi rừng trùng điệp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 面.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"miền" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ภาค phâak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "miền"
tên miềnMột định danh đơn nhất, không phân biệt chữ hoa và chữ thường, gồm các chuỗi chữ cái và con số được phân tách bằng dấu chấm, được Hệ thống Tên miền tương quan với địa chỉ IP và các thông tin khác; phần chính của địa chỉ máy chủ hoặc website trên Internet.Miền TâyNhư đồng bằng sông Cửu Long.miền ngượcVùng ở nơi rừng núi, phía phải đi ngược dòng sông mới đến; phân biệt với miền xuôi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "miền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.